Lịch Khởi Hành Du Lịch Nước Ngoài Tháng 11
|
Tuyến |
Thời gian |
Khởi hành |
Giá N.L |
Giá T.E |
H.Không |
|
Đông Nam Á |
|||||
|
Thái land |
5 ngày |
5, 20, 27 |
329 |
289 |
VN |
|
Sing – Malaysia |
7 ngày |
13,17,20 |
599 |
469 |
VN |
|
Singapore – Sentosa |
4 ngày |
13,20,27 |
559 |
449 |
VN |
|
Malaysia ( Kulalumpua – Genting |
4 ngày |
27 |
429 |
339 |
VN |
|
Myanmar |
4 ngày |
6,13,20,27 |
599 |
449 |
VN |
|
Sgn – Siemriep – Phnophenh |
4 ngày |
Thứ 5 hàng tuần |
189 |
141 |
Đ.Bộ |
|
Hà nội – Siemriep – Phnophenh |
4 ngày |
5,20,26 |
489 |
389 |
VN |
|
Trung Quốc ( Đi đường bộ ) |
|||||
|
Nam ninh – Quảng châu – Thẩm quyến |
5 ngày |
5,12,19,26 |
279 |
219 |
|
|
Nam ninh – Quế lầm |
4 ngày |
5,12,19,26 |
189 |
119 |
|
|
Quảng châu Shopping |
4 ngày |
18, 30 |
244 |
189 |
|
|
Côn Minh – Đại lý – Lệ Giang |
7 ngày |
10, 25 |
379 |
284 |
|
|
Thạch lầm – Alư – Côn minh – Cổ động |
7 ngày |
5,12,19,26 |
269 |
171 |
|
|
Trung Quốc ( Đường bay ) |
|||||
|
T.HẢI – H.CHÂU – T.CHÂU – V.TÍCH – B.KINH ( bay 2 chặng ) |
7 ngày 7 đêm |
5,19,26 |
709 |
589 |
FM |
|
T.HẢI – H.CHÂU – T.CHÂU – VÔ TÍCH |
4 ngày |
5,19,26 |
529 |
429 |
FM |
|
T.HẢI – T.CHÂU – T.CHÂU – V.TÍCH – B.KINH ( bay 3 chặng) |
7 ngày |
5,19,26 |
860 |
689 |
FM |
|
Bắc Kinh |
4 ngày |
13,20,27 |
529 |
429 |
|
|
QUẢNG CHÂU – THÂM QUYẾN |
4 ngày |
5,19,26 |
429 |
349 |
VN |
|
CÔN MINH – ĐẠI – LY – LỆ GIANG |
6 ngày |
15,29 |
599 |
489 |
VN |
|
Đảo hải nam |
4 ngày |
11,25 |
419 |
329 |
HU |
|
HKG – THÂM QUYẾN – Q.CHÂU |
6 ngày |
6,13,20,27 |
729 |
589 |
HX |
|
HKONG – DISNEYLAND |
4 ngày |
6,13,20,27 |
599 |
479 |
HX |
|
HKONG – DISNEYLAND – T.QUYẾN |
4 ngày |
6,13,20,27 |
689 |
569 |
HX |
|
HONG KONG – MA CAU |
4 ngày |
6,13,20,27 |
729 |
599 |
HX |
|
H.KONG – SHOPPING |
3 ngày |
5,19,26 |
529 |
429 |
HX |
|
Tour Đường dài |
|||||
|
SEOUL 5N |
5 ngày |
10,24 |
789 |
||
|
SEOUL– CHEJU – 6N |
6 ngày |
12,26 |
969 |
||
|
SEOUL – CHEJU – TIGER |
7 ngày |
6,20 |
1168 |
||
|
NHẬT – HÀN |
8 ngày |
2199 |
|||
|
MỸ – HÀN |
8 ngày |
6 |
3559 |
||
|
CHÂU ÂU ( Ý – THỤY SỸ – PHÁP – BỈ – HÀ LAN ) |
14 ngày |
16 |
3999 |
||
|
ĐÀI BẮC – ĐÀI TRUNG – KAO HÙNG |
6 ngày |
11,24 |
889 |
710 |
|
|
ÚC |
8 ngày |
27/12 |
2750 |
||
Lịch Khởi Hành Du Lịch Nước Ngoài Tháng 10
|
Tuyến |
Thời gian |
Khởi hành |
Hàng không |
Giá NL ($) |
Giá TE ($) |
|
|
5 Ngày |
19/10 |
VN |
319 |
239 |
|
|
7 ngày |
15,29/10 |
VN |
589 |
440 |
|
BẮC KINH, THƯỢNG HẢI |
5 Ngày |
13, 16, 19/10 |
VN |
689 |
516 |
|
CÔN MINH – ĐẠI LÝ – LỆ GIANG |
7 ngày |
28/10 |
Đường bộ |
379 |
340 |
|
CÔN MINH – A LƯ – THẠCH LÂM |
7 ngày |
10/10 |
Đường bộ |
229 |
180 |
|
HONGKONG – |
5 ngày |
24/10 |
HX |
689 |
516 |
|
BK – TH – HC –TC – VT |
7 ngày |
2 – 23/7 |
FM (BAY 3 CHẶNG) |
739 |
555 |
|
Ý – THỤY SỸ – PHÁP – BỈ – HÀ LAN |
14 ngày |
20, 28/10 |
VN |
3999 |


